jerry” in Vietnamese

Jerry

Definition

Jerry là một tên riêng phổ biến dành cho nam ở các nước nói tiếng Anh, thường viết tắt từ các tên như Gerald, Jerome hoặc Jeremy.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Jerry' chỉ dùng cho người, mang cảm giác thân thiện và đôi khi khá gần gũi. Xuất hiện trong văn hóa đại chúng như phim hoạt hình 'Tom and Jerry.'

Examples

Jerry is my friend.

**Jerry** là bạn của tôi.

Jerry lives in New York.

**Jerry** sống ở New York.

This is Jerry's book.

Đây là quyển sách của **Jerry**.

Have you met Jerry? He just moved here.

Bạn đã gặp **Jerry** chưa? Anh ấy vừa chuyển đến đây.

Jerry always makes everyone laugh at parties.

**Jerry** luôn làm mọi người cười trong các bữa tiệc.

My uncle's name is Jerry, but everyone calls him Jer.

Tên chú tôi là **Jerry**, nhưng mọi người đều gọi ông ấy là 'Jer'.