jericho” in Vietnamese

Giê-ri-cô

Definition

Giê-ri-cô là một thành phố cổ ở Trung Đông, được xem là một trong những nơi có người sinh sống lâu đời nhất thế giới và nổi tiếng qua câu chuyện Kinh Thánh về bức tường sụp đổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Là danh từ riêng nên luôn viết hoa. Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc địa lý. Đôi khi dùng ẩn dụ, như 'bức tường Jericho', để nói đến việc vượt qua trở ngại.

Examples

Jericho is one of the oldest cities in the world.

**Giê-ri-cô** là một trong những thành phố cổ nhất thế giới.

Many tourists visit Jericho every year.

Nhiều du khách đến thăm **Giê-ri-cô** mỗi năm.

Have you ever heard the story about how the walls of Jericho came crashing down?

Bạn đã bao giờ nghe kể về câu chuyện tường **Giê-ri-cô** sụp đổ chưa?

After years of study, archaeologists made new discoveries in Jericho.

Sau nhiều năm nghiên cứu, các nhà khảo cổ đã phát hiện ra điều mới ở **Giê-ri-cô**.

The story of the walls of Jericho is famous in the Bible.

Câu chuyện về bức tường của **Giê-ri-cô** rất nổi tiếng trong Kinh Thánh.

She faced her challenges like the walls of Jericho—determined to bring them down.

Cô ấy đối mặt với thử thách như những bức tường **Giê-ri-cô**—quyết tâm vượt qua chúng.