“jeopardizing” in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó đối mặt với nguy hiểm hoặc thiệt hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh trang trọng như pháp lý, doanh nghiệp. Ý nghĩa tiêu cực mạnh hơn 'risking'—ám chỉ nguy cơ cao hơn và hậu quả nghiêm trọng hơn.
Examples
He is jeopardizing his job by coming late every day.
Anh ấy đang **làm nguy hiểm** công việc của mình khi hay đi trễ.
By sharing confidential data online, you’re jeopardizing our entire project.
Chia sẻ dữ liệu bảo mật lên mạng là bạn đang **làm nguy hiểm** toàn bộ dự án của chúng ta.
The company is jeopardizing its reputation by ignoring complaints.
Công ty đang **gây rủi ro** cho danh tiếng của mình khi phớt lờ các khiếu nại.
You are jeopardizing your health by smoking so much.
Bạn đang **làm nguy hiểm** sức khỏe của mình vì hút thuốc quá nhiều.
They stopped the experiment because it was jeopardizing the animals’ well-being.
Họ ngừng thí nghiệm vì nó đang **gây rủi ro** cho phúc lợi động vật.
Missing another payment could mean jeopardizing your credit score for years.
Nếu bạn bỏ lỡ thêm một lần thanh toán, điểm tín dụng của bạn có thể **bị gây rủi ro** trong nhiều năm.