“jed” in Vietnamese
Definition
'Jed' không phải là từ tiêu chuẩn trong tiếng Anh. Có thể là tên riêng hoặc xuất hiện trong truyện, nhưng không có nghĩa thông dụng nào khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jed' chủ yếu là tên riêng nam ở các nước nói tiếng Anh. Không phải là từ vựng thông thường và không dùng như danh từ hay động từ.
Examples
Jed is my cousin's name.
**Jed** là tên của anh họ tôi.
I have never met anyone called Jed before.
Tôi chưa từng gặp ai tên **Jed** trước đây.
Jed moved to New York last year.
**Jed** đã chuyển đến New York năm ngoái.
Hey Jed, are you coming to the party tonight?
Này **Jed**, tối nay cậu có đến dự tiệc không?
Everyone was surprised when Jed started singing so well.
Mọi người đều ngạc nhiên khi **Jed** bắt đầu hát hay như vậy.
If you see Jed, tell him I left early.
Nếu gặp **Jed**, hãy nói với anh ấy là tôi đã về sớm.