jazz” in Vietnamese

nhạc jazz

Definition

Một thể loại nhạc bắt nguồn từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi ở Hoa Kỳ, nổi bật với nhịp điệu, sự ngẫu hứng và biểu cảm khi trình diễn. Có nhiều phong cách từ cổ điển đến hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ không đếm được: nói 'Tôi thích jazz,' không dùng 'một jazz.' Phổ biến với các cụm như 'nhạc sĩ jazz,' 'câu lạc bộ jazz,' 'nhạc jazz nhẹ.' 'all that jazz' nghĩa là 'và những thứ tương tự.'

Examples

My dad listens to jazz at night.

Bố tôi nghe **nhạc jazz** vào buổi tối.

They play jazz in this café.

Quán cà phê này có chơi **nhạc jazz**.

She wants to learn jazz piano.

Cô ấy muốn học chơi piano **jazz**.

We ended up at a tiny jazz bar after dinner.

Sau bữa tối, chúng tôi đến một quán bar **jazz** nhỏ.

I'm not an expert, but this sounds more like jazz than blues to me.

Tôi không phải chuyên gia, nhưng với tôi, cái này nghe giống **nhạc jazz** hơn là blues.

He talks about classic records, live shows, and all that jazz.

Anh ấy nói về những bản thu cổ điển, buổi diễn trực tiếp và tất cả những **nhạc jazz** liên quan đó.