jay” in Vietnamese

chim giẻ cùi

Definition

Chim giẻ cùi là loài chim nhiều màu sắc thuộc họ quạ, nổi bật với tiếng kêu lớn và lông màu xanh. Một số loài giẻ cùi thường gặp ở rừng, công viên và khu vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng để gọi tên chim, như 'chim giẻ cùi xanh.' Nên dùng tên loài phổ biến ở Việt Nam khi nói chuyện hàng ngày.

Examples

I saw a jay in the tree this morning.

Sáng nay tôi thấy một con **chim giẻ cùi** trên cây.

The jay has bright blue feathers.

**Chim giẻ cùi** có bộ lông màu xanh sáng.

A jay was calling near the park.

Có một con **chim giẻ cùi** đang kêu gần công viên.

That loud bird outside is a jay, not a crow.

Con chim ồn ào ngoài kia là **chim giẻ cùi**, không phải quạ.

We kept hearing a jay every time we walked past the garden.

Cứ mỗi lần đi ngang qua khu vườn là chúng tôi lại nghe thấy tiếng **chim giẻ cùi**.

I’m pretty sure that’s a jay building a nest up there.

Tôi khá chắc rằng con đang xây tổ trên kia là **chim giẻ cùi**.