jasper” in Vietnamese

đá jasper

Definition

Đá jasper là loại đá quý không trong suốt, thường có nhiều màu sắc, được dùng để làm trang sức hoặc vật trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đá jasper' thường dùng trong lĩnh vực đá quý, địa chất hoặc trang sức. Không dùng chỉ người.

Examples

The ring was decorated with a piece of jasper.

Chiếc nhẫn được trang trí bằng một mảnh **đá jasper**.

Many ancient sculptures are made of jasper.

Nhiều tác phẩm điêu khắc cổ đại được làm từ **đá jasper**.

Jasper can be found in many different colors.

**Đá jasper** có thể tồn tại với nhiều màu khác nhau.

Collectors love the unique patterns found in jasper stones.

Những người sưu tầm yêu thích các hoa văn độc đáo trên đá **jasper**.

That bracelet looks beautiful with the red jasper beads.

Chiếc vòng tay đó trông rất đẹp với các hạt **đá jasper** đỏ.

My grandmother has a small box made out of polished jasper.

Bà tôi có một chiếc hộp nhỏ làm từ **đá jasper** được mài bóng.