“jason” in Vietnamese
Jason
Definition
Jason là tên gọi nam giới phổ biến trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Đó là tên riêng để gọi một người, không chỉ vật hay hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jason' luôn viết hoa, là danh từ riêng, thường dùng để gọi trực tiếp hoặc nhắc tới một người cụ thể.
Examples
Jason is my brother.
**Jason** là anh trai của tôi.
I saw Jason at school today.
Hôm nay tôi gặp **Jason** ở trường.
Jason, please open the door.
**Jason**, làm ơn mở cửa.
Do you know Jason from the marketing team?
Bạn có biết **Jason** ở phòng marketing không?
I think Jason already left, so we should start without him.
Tôi nghĩ **Jason** đã về rồi, nên chúng ta nên bắt đầu mà không có anh ấy.
If Jason calls, tell him I'll text him later.
Nếu **Jason** gọi, nhắn với anh ấy là tôi sẽ nhắn tin sau.