“jars” in Vietnamese
Definition
Lọ là các vật chứa hình tròn, thường làm bằng thủy tinh hoặc đất sét, miệng rộng, dùng để đựng đồ ăn, chất lỏng hoặc vật nhỏ. 'Jars' là dạng số nhiều của 'jar'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để bảo quản mứt, mật ong ('lọ mứt'), gia vị; không dùng cho hộp nhựa hoặc thùng lớn, những trường hợp đó sẽ gọi là 'hộp' hoặc 'thùng'.
Examples
There are five jars of honey on the shelf.
Có năm **lọ** mật ong trên kệ.
She put the cookies in two big jars.
Cô ấy để bánh quy vào hai **lọ** lớn.
My mother makes jam and stores it in jars.
Mẹ tôi làm mứt và cho vào các **lọ**.
Do you have any empty jars I can use for my project?
Bạn có **lọ** rỗng nào để tôi dùng cho dự án của mình không?
People reuse old jars to store spices or screws.
Mọi người tái sử dụng **lọ** cũ để đựng gia vị hoặc ốc vít.
Watch out—those jars are fragile and can break easily.
Cẩn thận nhé—những **lọ** đó dễ vỡ lắm.