jar” in Vietnamese

lọ

Definition

Lọ hoặc hũ là vật chứa thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có miệng rộng và nắp đậy. Thường dùng để đựng thực phẩm, chất lỏng hoặc các vật nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lọ' hoặc 'hũ' thường dùng cho vật có miệng rộng (không như 'chai' là miệng hẹp). Dùng trong các cụm như 'lọ mứt', 'hũ mật ong', 'mở nắp lọ'.

Examples

There is a jar of honey on the table.

Trên bàn có một **lọ** mật ong.

She put the cookies in a glass jar.

Cô ấy cho bánh quy vào **lọ** thủy tinh.

Can you open this jar for me?

Bạn có thể mở **lọ** này giúp mình không?

I found an old jar full of coins in the kitchen cabinet.

Tôi tìm thấy một **lọ** cũ đầy tiền xu trong tủ bếp.

We keep spare change in a jar by the door.

Chúng tôi giữ tiền lẻ trong một **lọ** gần cửa.

That jar is impossible to open when the lid gets stuck.

Cái **lọ** đó không thể mở ra khi nắp bị kẹt.