“jane” in Vietnamese
Jane
Definition
Đây là tên riêng nữ phổ biến trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jane' luôn viết hoa. Thường dùng trong ví dụ, truyện, hoặc hội thoại để chỉ tên phụ nữ phổ biến. Cụm 'Jane Doe' dùng cho phụ nữ chưa xác định.
Examples
Jane is my new teacher.
**Jane** là giáo viên mới của tôi.
I saw Jane at the store.
Tôi đã gặp **Jane** ở cửa hàng.
Jane has a black cat.
**Jane** có một con mèo đen.
Did Jane tell you about the meeting change?
**Jane** đã nói với bạn về việc đổi lịch họp chưa?
I was talking to Jane, and she had the same idea.
Tôi vừa nói chuyện với **Jane**, và cô ấy cũng có ý kiến giống vậy.
If Jane is coming too, we should book a bigger table.
Nếu **Jane** cũng đến, chúng ta nên đặt bàn lớn hơn.