“jams” in Vietnamese
Definition
'Mứt' là món ngọt làm từ trái cây; ngoài ra, 'jams' còn chỉ tình trạng tắc nghẽn, nhất là tắc đường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mứt' thường dùng số nhiều khi nói về nhiều loại ('mứt dâu, mứt cam...'). 'Kẹt xe' chỉ dùng cho giao thông, không nói 'kẹt xe hơi'.
Examples
The store sells many different fruit jams.
Cửa hàng bán rất nhiều loại **mứt** trái cây khác nhau.
There were several traffic jams on the highway today.
Hôm nay trên đường cao tốc có vài **kẹt xe**.
She likes to make homemade jams every summer.
Cô ấy thích làm **mứt** tại nhà mỗi mùa hè.
Ugh, there are always jams downtown around rush hour.
Trời ơi, trung tâm thành phố lúc nào cũng **kẹt xe** vào giờ cao điểm.
He collects rare fruit jams from all over the world.
Anh ấy sưu tập những loại **mứt** trái cây quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
After all those jams, we finally made it on time!
Sau tất cả những **kẹt xe** đó, cuối cùng chúng ta đã đến đúng giờ!