james” in Vietnamese

James

Definition

James là tên nam phổ biến trong tiếng Anh, đôi khi cũng được dùng làm họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'James' chủ yếu dùng cho nam giới; là dạng tiếng Anh của các tên như 'Santiago', 'Jacobo' trong tiếng Tây Ban Nha. Các nhân vật nổi tiếng như James Bond, LeBron James. Tên này thường giữ nguyên ở nhiều ngôn ngữ.

Examples

James is my brother.

**James** là anh trai tôi.

James likes to play piano.

**James** thích chơi đàn piano.

This is James’s book.

Đây là quyển sách của **James**.

Everyone knows James from the office—he tells great stories.

Ai trong văn phòng cũng biết **James**—anh ấy kể chuyện rất hay.

Did you see what James posted online yesterday?

Bạn có thấy những gì **James** đăng lên mạng hôm qua không?

I can’t believe James finished the marathon!

Không thể tin được là **James** đã hoàn thành cuộc chạy marathon!