jamaican” in Vietnamese

người Jamaicathuộc về Jamaica

Definition

Người Jamaica là người đến từ Jamaica hoặc nói về thứ gì đó có nguồn gốc hoặc liên quan đến Jamaica như ngôn ngữ, ẩm thực, văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jamaican' vừa là danh từ (người Jamaica), vừa là tính từ (thuộc về Jamaica). Luôn viết hoa chữ cái đầu. Thường gặp trong cụm như 'Jamaican food', 'Jamaican culture'.

Examples

She is Jamaican.

Cô ấy là người **Jamaica**.

He's proud of his Jamaican heritage.

Anh ấy tự hào về di sản **Jamaica** của mình.

The music has a real Jamaican vibe to it.

Âm nhạc này có phong cách **Jamaica** thực sự.

I love Jamaican food.

Tôi thích món ăn **Jamaica**.

My friend speaks Jamaican Creole.

Bạn tôi nói tiếng Creole **Jamaica**.

Have you ever tried authentic Jamaican jerk chicken?

Bạn đã bao giờ thử món gà nướng **Jamaica** đích thực chưa?