“jacoby” in Vietnamese
Definition
Jacoby là tên riêng nam hoặc họ, phổ biến chủ yếu ở các nước nói tiếng Anh. Tên này được dùng làm tên gọi hoặc họ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jacoby' hiếm gặp hơn so với các tên như 'Jacob' hay 'Jacobi'. Thường xuất hiện trong tên người, thể thao hoặc tác phẩm hư cấu. Khi dùng làm tên, nhớ viết hoa.
Examples
Everyone cheered when Jacoby scored the winning goal.
Mọi người đều reo hò khi **Jacoby** ghi bàn thắng quyết định.
Jacoby is my friend from school.
**Jacoby** là bạn học của tôi.
I met Jacoby at the party last night.
Tôi đã gặp **Jacoby** tại bữa tiệc tối qua.
Jacoby plays basketball very well.
**Jacoby** chơi bóng rổ rất giỏi.
Whenever I need advice, Jacoby is the first person I call.
Bất cứ khi nào tôi cần lời khuyên, **Jacoby** là người đầu tiên tôi gọi.
Did you hear that Jacoby got promoted at work?
Bạn có nghe nói **Jacoby** vừa được thăng chức không?