“jacob” in Vietnamese
Definition
Tên nam giới, cũng là tên của một nhân vật quan trọng trong Kinh Thánh được nhắc tới trong Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để gọi tên riêng nam giới và viết hoa: 'Jacob'. Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, 'Jacob' có thể chỉ nhân vật trong Kinh Thánh; còn trong sinh hoạt hằng ngày, chỉ là tên người bình thường.
Examples
My brother's name is Jacob.
Tên anh trai tôi là **Jacob**.
Jacob is in my class.
**Jacob** học cùng lớp với tôi.
I saw Jacob at the store.
Tôi đã gặp **Jacob** ở cửa hàng.
Have you met Jacob yet, or are you still just texting?
Bạn đã gặp **Jacob** chưa, hay vẫn chỉ nhắn tin thôi?
Jacob said he'll be a little late, but he's on his way.
**Jacob** nói sẽ đến trễ một chút nhưng đang trên đường đến.
I always mix up Jacob and Jason because they look alike.
Tôi luôn nhầm **Jacob** với Jason vì họ trông giống nhau.