“jacky” in Vietnamese
Definition
‘Jacky’ thường là tên riêng, có thể dùng cho nam hoặc nữ, thường là biệt danh cho ‘Jack’ hoặc ‘Jacqueline’. Hiếm khi từ này được dùng lóng, nghĩa là áo khoác.
Usage Notes (Vietnamese)
Gần như luôn dùng làm tên người, đôi khi là biệt danh. Rất hiếm dùng với nghĩa áo khoác và chỉ trong văn nói rất thân mật. Khi là tên thì viết hoa. Không dùng lẫn với ‘Jackie’.
Examples
Hey Jacky, are you coming to the party tonight?
Này **Jacky**, tối nay bạn có đến bữa tiệc không?
Jacky is my best friend.
**Jacky** là bạn thân nhất của tôi.
Have you met Jacky before?
Bạn đã từng gặp **Jacky** chưa?
Jacky loves to read comics.
**Jacky** thích đọc truyện tranh.
Everyone calls her Jacky, but her full name is Jacqueline.
Mọi người đều gọi cô ấy là **Jacky**, nhưng tên đầy đủ là Jacqueline.
This old jacky won't keep me warm in winter!
Chiếc **jacky** cũ này sẽ không giữ ấm cho tôi vào mùa đông đâu!