“jackson” in Vietnamese
Jackson
Definition
Đây là một danh từ riêng, dùng làm tên người, họ hoặc tên địa danh. Thường dùng để chỉ một người cụ thể, một nơi chốn hoặc dòng họ nổi tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa 'Jackson'. Không dịch ra tiếng Việt, chỉ giữ nguyên hoặc phiên âm khi cần. Có thể chỉ người, địa điểm hoặc họ nổi tiếng, tùy vào ngữ cảnh.
Examples
My teacher is Jackson.
Thầy giáo của tôi là **Jackson**.
Jackson lives next door.
**Jackson** sống ngay bên cạnh.
We went to Jackson last summer.
Chúng tôi đã đến **Jackson** mùa hè năm ngoái.
I think Jackson already knows about the meeting.
Tôi nghĩ **Jackson** đã biết về cuộc họp rồi.
Did you get a message from Jackson?
Bạn đã nhận được tin nhắn từ **Jackson** chưa?
Everyone was waiting for Jackson to arrive.
Mọi người đều đang chờ **Jackson** đến.