jacket” in Vietnamese

áo khoác

Definition

Áo khoác là loại áo ngắn mặc bên ngoài để giữ ấm, bảo vệ hoặc làm đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường ngắn hơn 'áo khoác dài' (coat). Có thể ghép với các loại như 'áo khoác da', 'áo khoác bò', 'áo khoác vest'. Ở một số trường hợp, 'coat' chỉ áo khoác dày hơn.

Examples

He bought a new jacket for school.

Anh ấy đã mua một **áo khoác** mới để đi học.

I need a jacket because it is cold outside.

Tôi cần một **áo khoác** vì trời lạnh.

Her blue jacket is on the chair.

**Áo khoác** màu xanh của cô ấy ở trên ghế.

Don't forget your jacket—it gets chilly at night.

Đừng quên **áo khoác** của bạn—ban đêm trời sẽ lạnh.

She threw on a jacket and ran out the door.

Cô ấy khoác vội một chiếc **áo khoác** rồi chạy ra ngoài.

That leather jacket looks great on you.

Chiếc **áo khoác** da đó rất hợp với bạn.