jackass” in Vietnamese

lừa đựcthằng ngốc (cục cằn)

Definition

Lừa đực là con lừa giống đực. Trong giao tiếp thân mật, từ này còn là cách gọi xúc phạm để chỉ người ngu ngốc hoặc gây bực mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Ý nghĩa con vật rất ít dùng; nghĩa chửi mắng khá thô lỗ, chỉ dùng khi tức giận hoặc đùa cợt thô.

Examples

Don't be a jackass and break the chair.

Đừng làm **thằng ngốc** mà làm gãy ghế đấy.

That jackass took my parking spot.

Cái **thằng ngốc** đó lấy chỗ đậu xe của tôi rồi.

Sorry, I was a jackass earlier.

Xin lỗi, trước đó tôi đã là một **thằng ngốc**.

The farmer showed us a jackass in the field.

Người nông dân đã cho chúng tôi xem một **lừa đực** trên đồng.

He was acting like a jackass, so everyone ignored him.

Anh ấy cư xử như một **thằng ngốc** nên ai cũng phớt lờ.

Only a jackass would send that email to the whole company.

Chỉ có **thằng ngốc** mới gửi email đó cho cả công ty.