“jack” in Vietnamese
Definition
'Jack' có thể là tên nam phổ biến, dụng cụ để nâng vật nặng như xe, hoặc là cổng để kết nối dây âm thanh/điện tử.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh: nếu là tên người thì giữ nguyên; nếu nói về dụng cụ sửa xe thì dùng ‘kích’; khi nói về kết nối âm thanh hoặc điện tử thì dùng 'jack' hoặc 'giắc cắm'.
Examples
He used a jack to lift the car.
Anh ấy dùng **kích** để nâng xe lên.
Plug the headphones into the audio jack.
Cắm tai nghe vào **jack** âm thanh.
Jack is a common name for boys.
**Jack** là tên phổ biến cho con trai.
Can you grab the jack? I need to fix my bike tire.
Bạn lấy giúp mình cái **kích** nhé? Mình cần sửa lốp xe đạp.
She plugged the mic into the jack and started singing.
Cô ấy cắm mic vào **jack** và bắt đầu hát.
I told Jack to bring the jack for the car.
Tôi đã bảo Jack mang **kích** cho ô tô.