“j” in Vietnamese
Definition
“J” là chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái tiếng Anh, phát âm là “jay”. Cũng có thể dùng để chỉ những vật có hình giống chữ J.
Usage Notes (Vietnamese)
‘J’ luôn viết hoa khi chỉ chữ cái này. Thường dùng trong đánh vần, viết tắt tên và mô tả hình dạng như 'đường cong hình chữ J'. ‘j/k’ là viết tắt của 'just kidding'.
Examples
The word 'juice' starts with the letter J.
Từ 'juice' bắt đầu bằng chữ cái **J**.
My name begins with J.
Tên tôi bắt đầu bằng chữ **J**.
His signature has a fancy looping J at the start.
Chữ ký của anh ấy có một chữ **J** uốn lượn ở đầu.
The road curves in a J shape around the lake.
Con đường cong hình chữ **J** quanh hồ.
Please write a big J on the board.
Làm ơn viết một chữ **J** lớn lên bảng.
Sorry, which one is J row in this theater?
Xin lỗi, dãy **J** ở nhà hát này là dãy nào?