“ivory” in Vietnamese
Definition
Ngà voi là chất cứng, màu trắng lấy từ ngà voi và một số loài động vật khác, thường dùng làm đồ nghệ thuật, trang sức hoặc phím đàn piano. Nó cũng chỉ màu trắng sữa nhạt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngà voi' dùng trong bối cảnh chính thức khi nói về vật liệu, kinh doanh hoặc nghệ thuật: 'buôn bán ngà voi', 'tượng ngà voi'. Là màu sắc, 'màu ngà' gần giống trắng sữa.
Examples
The statue is made of ivory.
Bức tượng này làm bằng **ngà voi**.
I have a piano with ivory keys.
Tôi có một cây đàn piano với phím làm từ **ngà voi**.
Ivory is a creamy white color.
**Màu ngà** là một màu trắng sữa.
The illegal ivory trade has endangered many elephants.
Nạn buôn bán **ngà voi** bất hợp pháp đã đẩy nhiều con voi vào nguy hiểm.
She wore an elegant ivory dress to the wedding.
Cô ấy mặc một chiếc váy **màu ngà** thanh lịch tới đám cưới.
Some people collect antique ivory carvings from Asia.
Một số người sưu tầm các tác phẩm điêu khắc **ngà voi** cổ của châu Á.