“items” in Vietnamese
Definition
'Mặt hàng' hoặc 'mục' là từng thứ riêng lẻ trong một nhóm, danh sách hoặc bộ sưu tập. Từ này chỉ những đồ vật, sản phẩm hoặc từng phần riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng rộng rãi trong mua sắm, kinh doanh, công việc: 'grocery items', 'menu items', 'action items'. 'Vật' thân mật hơn; 'sản phẩm' chuyên dùng trong cửa hàng. Trong danh sách hoặc cuộc họp gọi là 'mục'.
Examples
These items are on sale today.
Những **mặt hàng** này đang giảm giá hôm nay.
I bought five items at the store.
Tôi đã mua năm **mặt hàng** ở cửa hàng.
Please put the items on the table.
Vui lòng đặt các **mặt hàng** lên bàn.
A few items on the invoice don't look right.
Một vài **mục** trên hóa đơn trông không đúng.
Can we go over the action items before the meeting ends?
Chúng ta có thể xem qua các **mục hành động** trước khi kết thúc buổi họp không?
The app lets you save items for later.
Ứng dụng cho phép bạn lưu các **mặt hàng** để sau.