italian” in Vietnamese

Ýngười Ýtiếng Ý

Definition

Liên quan đến nước Ý, người Ý hoặc ngôn ngữ Ý. Có thể là tính từ hay danh từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng làm tính từ ('Italian food') hoặc danh từ ('người Italian', 'nói tiếng Italian'). Chỉ dùng cho nguồn gốc, người hoặc ngôn ngữ. Viết hoa chữ cái đầu.

Examples

My friend is Italian.

Bạn tôi là người **Ý**.

We ate Italian food for dinner.

Chúng tôi đã ăn món ăn **Ý** vào bữa tối.

I love listening to Italian music when I cook.

Tôi thích nghe nhạc **Ý** khi nấu ăn.

His grandmother makes the best Italian pasta I've ever had.

Bà của anh ấy nấu món mì **Ý** ngon nhất mà tôi từng ăn.

Are you learning Italian or Spanish this year?

Năm nay bạn học tiếng **Ý** hay tiếng Tây Ban Nha?

She speaks Italian very well.

Cô ấy nói tiếng **Ý** rất tốt.