“israel” in Vietnamese
Definition
Israel là một quốc gia ở Trung Đông, nằm ở bờ Đông của biển Địa Trung Hải. Quốc gia này nổi tiếng với lịch sử lâu đời, ý nghĩa tôn giáo và nền văn hóa đa dạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Israel' luôn viết hoa vì là tên riêng của quốc gia. Không nhầm lẫn với 'Israeli' (người/thuộc về Israel). Dùng được trong văn cảnh trang trọng, học thuật và đời thường.
Examples
My cousin moved to Israel last summer for work.
Anh họ tôi chuyển đến **Israel** làm việc vào mùa hè năm ngoái.
There's a direct flight from New York to Israel.
Có chuyến bay thẳng từ New York đến **Israel**.
Israel is famous for its tech startups and ancient cities.
**Israel** nổi tiếng với các công ty khởi nghiệp công nghệ và các thành phố cổ.
Many tourists visit Israel every year.
Nhiều du khách đến thăm **Israel** mỗi năm.
The capital of Israel is Jerusalem.
Thủ đô của **Israel** là Jerusalem.
Israel is a small country in the Middle East.
**Israel** là một quốc gia nhỏ ở Trung Đông.