“isn't” in Vietnamese
không phảikhông
Definition
Dạng rút gọn của 'is not', dùng để phủ định trong câu hiện tại với chủ ngữ số ít.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'không phải' hoặc 'không' tuỳ theo ngữ cảnh; thường dùng trong văn nói hằng ngày, hợp với chủ ngữ số ít hiện tại.
Examples
Why isn't she answering her phone?
Tại sao cô ấy **không** nghe điện thoại?
I know he isn't coming tonight.
Tôi biết anh ấy **không** đến tối nay.
She isn't happy with the answer.
Cô ấy **không** hài lòng với câu trả lời.
This book isn't very interesting.
Cuốn sách này **không** thú vị lắm.
It isn't as easy as you think.
Nó **không** dễ như bạn nghĩ đâu.
He isn't at home right now.
Anh ấy **không** ở nhà lúc này.