“isaiah” in Vietnamese
Definition
I-sai-a là tên nam phổ biến, nổi tiếng nhất là tên của vị tiên tri lớn trong Kinh Thánh và tên một cuốn sách trong Cựu Ước.
Usage Notes (Vietnamese)
'I-sai-a' hầu như chỉ dùng cho nam giới, thường nhắc đến tiên tri trong Kinh Thánh. Ở Việt Nam đây là tên hiếm gặp, thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo.
Examples
Isaiah is my cousin's name.
Tên của anh họ tôi là **I-sai-a**.
Many people in the Bible are named Isaiah.
Nhiều người trong Kinh Thánh tên là **I-sai-a**.
The book of Isaiah is in the Old Testament.
Sách của **I-sai-a** nằm trong Cựu Ước.
I met someone named Isaiah at the conference yesterday.
Hôm qua tôi đã gặp một người tên **I-sai-a** ở hội nghị.
Have you read the book of Isaiah? It's really interesting.
Bạn đã đọc sách của **I-sai-a** chưa? Rất thú vị đấy.
A lot of parents choose Isaiah because of its strong meaning.
Nhiều cha mẹ chọn tên **I-sai-a** vì ý nghĩa mạnh mẽ của nó.