isabel” in Vietnamese

Isabel

Definition

Isabel là tên riêng dành cho nữ, thường dùng ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Đây là tên tương đương với Elizabeth trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Isabel' thường là tên gọi đầu dành cho nữ, phổ biến trong các cộng đồng người nói tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha. Không nên nhầm lẫn với 'Isabelle' hay 'Isabella'.

Examples

Isabel is my best friend.

**Isabel** là bạn thân nhất của tôi.

Isabel lives in Madrid.

**Isabel** sống ở Madrid.

This book belongs to Isabel.

Quyển sách này là của **Isabel**.

Have you met Isabel at the new coffee shop?

Bạn đã gặp **Isabel** ở quán cà phê mới chưa?

Isabel always has a smile on her face.

**Isabel** lúc nào cũng tươi cười.

Everyone cheered when Isabel won the award.

Mọi người đã vỗ tay khi **Isabel** nhận giải thưởng.