“irritating” in Vietnamese
Definition
Gây khó chịu nói về điều gì đó khiến bạn bực mình hoặc không thoải mái. Có thể chỉ người, âm thanh, hành động hoặc cảm giác vật lý gây phiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong giao tiếp và viết. Thường gặp trong các cụm: 'irritating noise', 'irritating habit', 'irritating person'. Mức độ nhẹ hơn 'infuriating', đôi khi mạnh hơn 'annoying'. Có thể dùng cho cảm giác vật lý hoặc cảm xúc.
Examples
The wool sweater feels irritating on my skin.
Áo len này mặc lên da cảm thấy **gây kích ứng**.
That loud alarm is very irritating.
Cái chuông báo động ấy rất **gây khó chịu**.
He has an irritating habit of interrupting people.
Anh ấy có thói quen **gây khó chịu** là hay ngắt lời người khác.
Nothing is more irritating than being stuck in traffic when you're late.
Không gì **gây khó chịu** bằng việc kẹt xe khi đang trễ.
I find pop-up ads on websites really irritating.
Quảng cáo pop-up trên web khiến tôi thực sự **bực mình**.
Her constant complaining is getting irritating.
Cô ấy cứ than phiền mãi ngày càng **gây khó chịu**.