“irritate” in Indonesian
làm phiềnlàm kích ứng
Definition
Khiến ai đó cảm thấy khó chịu hay bực mình, hoặc làm phần cơ thể bị ngứa rát, kích ứng.
Usage Notes (Indonesian)
'Làm phiền' dùng cho khó chịu nhẹ, không phải nổi giận. 'Làm kích ứng' thường chỉ kích ứng thân thể như da, mắt.
Examples
Loud noises irritate me.
Âm thanh lớn **làm phiền** tôi.
This cream may irritate your skin.
Kem này có thể **làm kích ứng** da của bạn.
I did not mean to irritate you.
Tôi không cố ý **làm phiền** bạn.
It really irritates me when people are late.
Tôi thật sự **bực mình** khi mọi người đến muộn.
Don't scratch it, or you'll only irritate the rash more.
Đừng gãi, nếu không bạn sẽ càng **làm kích ứng** vết phát ban hơn.
He tries not to let small things irritate him.
Anh ấy cố gắng không để những chuyện nhỏ **làm phiền** mình.