irritable” in Vietnamese

dễ cáuhay cáu gắt

Definition

Khi ai đó dễ cáu, họ rất dễ nổi nóng hoặc bực tức, nhất là vì những chuyện nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'tâm trạng', 'tính cách' hoặc 'hành vi'. Mức độ nhẹ hơn 'tức giận', thiên về dễ bực mình. Có thể gặp trong các hội thoại hằng ngày hoặc y học.

Examples

Sorry, I didn't mean to snap—I've just been really irritable lately.

Xin lỗi, mình không cố nổi nóng—dạo này mình rất **dễ cáu**.

My little brother is very irritable today.

Hôm nay em trai tôi rất **dễ cáu**.

He gets irritable when he is tired.

Anh ấy trở nên **dễ cáu** khi mệt.

Some medicines can make you irritable.

Một số loại thuốc có thể khiến bạn **dễ cáu**.

She tends to get irritable when she skips breakfast.

Cô ấy thường trở nên **dễ cáu** khi không ăn sáng.

Living with an irritable roommate can be exhausting sometimes.

Sống với một người bạn cùng phòng **dễ cáu** đôi lúc rất mệt mỏi.