“irresistible” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó hấp dẫn hoặc mạnh mẽ đến mức bạn không thể từ chối hoặc chống lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, vật hoặc đề nghị rất hấp dẫn. Hay gặp trong các cụm như 'an irresistible smile', 'irresistible offer'.
Examples
She has an irresistible smile.
Cô ấy có nụ cười **khó cưỡng lại**.
This is an irresistible offer.
Đây là một đề nghị **khó cưỡng lại**.
The chocolate cake was simply irresistible.
Chiếc bánh sô-cô-la thật sự **khó cưỡng lại**.
He found her charm absolutely irresistible.
Anh ấy hoàn toàn cảm thấy sức quyến rũ của cô ấy là **khó cưỡng lại**.
There’s something irresistible about a sunny day at the beach.
Có điều gì đó **khó cưỡng lại** về một ngày nắng ở bãi biển.
That puppy is just too irresistible to leave behind.
Chú cún đó **khó cưỡng lại** đến mức không thể bỏ lại.