irreplaceable” in Vietnamese

không thể thay thế

Definition

Điều gì đó mà mất đi thì không có gì có thể thay thế được, vì nó độc nhất vô nhị hoặc vô cùng quý giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc cảm xúc để nói về người, kỷ niệm hoặc vật có giá trị đặc biệt. Hay gặp trong các cụm như 'irreplaceable loss', 'irreplaceable friend', 'irreplaceable moments'. Không đồng nghĩa với 'đắt tiền', mà nhấn mạnh tính độc nhất hoặc ý nghĩa tình cảm.

Examples

This ring is irreplaceable because it belonged to my grandmother.

Chiếc nhẫn này **không thể thay thế**, vì nó từng thuộc về bà của tôi.

Good teachers are irreplaceable in any school.

Giáo viên giỏi luôn **không thể thay thế** ở bất kỳ trường học nào.

Family memories are irreplaceable treasures.

Kỷ niệm gia đình là những kho báu **không thể thay thế**.

What you did for me was truly irreplaceable.

Những gì bạn đã làm cho tôi thực sự là **không thể thay thế**.

After the fire, many irreplaceable documents were lost forever.

Sau vụ cháy, nhiều tài liệu **không thể thay thế** đã bị mất mãi mãi.

He's not just a great worker, he's irreplaceable on our team.

Anh ấy không chỉ là một nhân viên giỏi mà còn là người **không thể thay thế** trong đội của chúng tôi.