“irrational” in Vietnamese
Definition
Một điều được gọi là phi lý khi nó không dựa trên lý do hay logic. Từ này thường mô tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động không hợp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong cả văn nói và viết. Thường gặp trong cụm 'irrational fear', 'irrational decision'. Không áp dụng cho khái niệm toán học 'irrational number'.
Examples
Her reaction seemed completely irrational to everyone.
Phản ứng của cô ấy dường như hoàn toàn **phi lý** đối với mọi người.
He made an irrational decision without thinking it through.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định **phi lý** mà không suy nghĩ kỹ.
Stop being irrational—there's no reason to panic.
Đừng **phi lý** nữa—không có lý do gì để hoảng sợ.
Sometimes, our minds have irrational worries that we can't control.
Đôi khi, tâm trí chúng ta có những lo lắng **phi lý** mà ta không kiểm soát được.
His irrational fear of dogs makes it hard to walk in the park.
Nỗi sợ chó **phi lý** của anh ấy khiến anh khó đi dạo trong công viên.
It's irrational to be afraid of the dark when you know there's nothing there.
Sợ bóng tối khi biết rõ không có gì ở đó là **phi lý**.