iris” in Vietnamese

mống mắthoa diên vĩ

Definition

Mống mắt là phần có màu của mắt, giúp điều chỉnh lượng ánh sáng vào trong. 'Hoa diên vĩ' cũng là tên một loài hoa với cánh hoa lớn, nhiều màu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên dùng 'mống mắt' khi nói về mắt, và 'hoa diên vĩ' khi nói về hoa. Đừng nhầm với 'đồng tử' (pupil). Cả hai nghĩa đều mang tính khoa học.

Examples

I got an up-close photo of the cat’s iris—it looks amazing!

Tôi chụp được ảnh cận cảnh **mống mắt** của con mèo—trông tuyệt vời!

My grandma grows irises every spring—they're her favorite flowers.

Bà ngoại tôi trồng **hoa diên vĩ** mỗi mùa xuân—đó là loài hoa bà thích nhất.

Doctors check the iris for signs of disease during an eye exam.

Bác sĩ kiểm tra **mống mắt** để phát hiện dấu hiệu bệnh khi khám mắt.

The iris controls how much light enters your eye.

**Mống mắt** kiểm soát lượng ánh sáng đi vào mắt bạn.

She has blue irises.

Cô ấy có **mống mắt** màu xanh lam.

The garden is full of purple irises.

Khu vườn đầy **hoa diên vĩ** tím.