involves” in Vietnamese

liên quan đếnbao gồmđòi hỏi

Definition

'Involves' dùng khi một người hoặc vật là phần không thể thiếu hay phải tham gia trong một việc gì đó; cũng có nghĩa là đòi hỏi một điều gì đó làm điều kiện hay kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'involves' thường dùng trong văn viết chính thức, nhấn mạnh sự tham gia bắt buộc hoặc yếu tố quan trọng. Phân biệt với 'includes' ở chỗ 'involves' nói về sự tham gia hoặc bắt buộc phải có.

Examples

Learning a new language involves practice.

Học một ngôn ngữ mới **đòi hỏi** phải luyện tập.

Getting a visa often involves a lot of paperwork.

Xin visa thường **liên quan đến** nhiều thủ tục giấy tờ.

The job involves some travel, so be prepared to be away from home.

Công việc này **liên quan đến** một chút đi lại, nên bạn hãy chuẩn bị xa nhà.

Fixing this issue involves more than just restarting your computer.

Sửa lỗi này **đòi hỏi** nhiều hơn là chỉ khởi động lại máy tính của bạn.

My job involves talking to customers every day.

Công việc của tôi **liên quan đến** việc nói chuyện với khách hàng mỗi ngày.

This game involves two teams.

Trò chơi này **bao gồm** hai đội.