involved” in Vietnamese

liên quantham giaphức tạp

Definition

Là một phần của hoặc liên quan đến điều gì đó, thường là hoạt động hoặc tình huống; cũng có thể chỉ điều gì phức tạp hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'get involved in' nghĩa là tham gia; 'an involved process' là một quá trình phức tạp. Phân biệt với 'included' (chỉ có mặt) và 'engaged' (tham gia tích cực).

Examples

He was involved in the school project.

Anh ấy đã **tham gia** vào dự án của trường.

The story was very involved and hard to follow.

Câu chuyện rất **phức tạp** và khó theo dõi.

Are your parents involved in your studies?

Bố mẹ bạn có **liên quan** đến việc học của bạn không?

She likes to get involved in community events.

Cô ấy thích **tham gia** các sự kiện cộng đồng.

There were a lot of people involved in making this movie.

Có rất nhiều người **tham gia** vào việc làm bộ phim này.

Things can get pretty involved when money is part of the deal.

Khi có tiền liên quan, mọi thứ có thể trở nên khá **phức tạp**.