involve” in Vietnamese

bao gồmliên quan

Definition

Bao gồm một phần cần thiết hoặc khiến ai đó tham gia vào một hoạt động, tình huống hoặc quá trình nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với mẫu 'involve doing', 'involve someone in', 'be involved in'. 'Involve' trang trọng hơn 'include', và 'be involved in' có thể mang nghĩa liên quan tới vấn đề hay rắc rối.

Examples

The job involves talking to customers every day.

Công việc này **bao gồm** việc nói chuyện với khách hàng mỗi ngày.

Please involve the whole team in the meeting.

Làm ơn **để** cả nhóm **tham gia** buổi họp.

I don't want to get involved in their argument.

Tôi không muốn **dính líu** vào cuộc cãi nhau của họ.

She got involved with a local charity last year.

Cô ấy đã **tham gia** một tổ chức từ thiện địa phương vào năm ngoái.

This decision could involve a lot more money than we expected.

Quyết định này có thể **liên quan** đến nhiều tiền hơn chúng ta tưởng.

Learning a new language involves time and practice.

Học một ngôn ngữ mới **đòi hỏi** thời gian và luyện tập.