involve” in Indonesian

liên quanbao gồmdính líu

Definition

Bao gồm một phần quan trọng, hoặc khiến ai đó tham gia vào việc gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

'involve doing', 'involve someone in', 'be involved in' là các cấu trúc phổ biến. 'Involve' trang trọng hơn 'include', và 'be involved in' đôi khi ám chỉ liên quan đến vấn đề hoặc rắc rối.

Examples

The job involves talking to customers every day.

Công việc này **liên quan** đến việc nói chuyện với khách hàng mỗi ngày.

Please involve the whole team in the meeting.

Làm ơn **cho** cả nhóm **tham gia** cuộc họp.

I don't want to get involved in their argument.

Tôi không muốn **dính vào** cuộc cãi vã của họ.

She got involved with a local charity last year.

Cô ấy đã **tham gia** một tổ chức từ thiện địa phương vào năm ngoái.

This decision could involve a lot more money than we expected.

Quyết định này có thể **liên quan** đến số tiền nhiều hơn chúng ta nghĩ.

Learning a new language involves time and practice.

Học một ngôn ngữ mới **liên quan** đến thời gian và luyện tập.