invoke” in Vietnamese

triệu gọiviện dẫn

Definition

Gọi tên hoặc viện đến luật, quyền lực hoặc ai đó để nhờ hỗ trợ, hoặc chính thức làm cho điều gì đó bắt đầu xảy ra, nhất là trong hoàn cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý hoặc trang trọng: 'invoke a law' (viện dẫn luật), 'invoke a right' (viện quyền), 'invoke a function' (gọi hàm). Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

You can invoke this command to start the program.

Bạn có thể **gọi** lệnh này để bắt đầu chương trình.

The president invoked emergency powers after the flood.

Sau trận lụt, tổng thống đã **ban hành** quyền lực khẩn cấp.

Developers often invoke a function multiple times in their code.

Các lập trình viên thường **gọi** một hàm nhiều lần trong mã của họ.

The lawyer invoked an old law to help his case.

Luật sư đã **viện dẫn** một điều luật cũ để giúp vụ kiện của mình.

They invoked the memory of their leader in the speech.

Họ đã **gợi lại** ký ức về lãnh tụ của mình trong bài phát biểu.

In ancient rituals, priests would invoke the gods for protection.

Trong các nghi lễ cổ xưa, các thầy tu thường **cầu khẩn** các vị thần để bảo vệ.