“invoice” in Vietnamese
Definition
Hóa đơn là tài liệu chính thức từ người bán, ghi rõ hàng hóa hoặc dịch vụ cung cấp và số tiền cần thanh toán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh hoặc môi trường trang trọng, với các cụm như 'gửi hóa đơn', 'xuất hóa đơn', 'thanh toán hóa đơn'. Không nhầm với 'biên nhận' (bằng chứng đã trả tiền) hay 'bill' (phiếu tạm thời hoặc ít trang trọng).
Examples
"Don't worry, I'll send over the invoice once the job's done," said the designer.
"Đừng lo, tôi sẽ gửi **hóa đơn** sau khi làm xong việc," nhà thiết kế nói.
The company sent me an invoice for the laptop.
Công ty đã gửi cho tôi **hóa đơn** cho chiếc laptop.
Please pay the invoice within 30 days.
Vui lòng thanh toán **hóa đơn** trong vòng 30 ngày.
We need to print the invoice for our records.
Chúng ta cần in **hóa đơn** cho hồ sơ lưu trữ.
Can you send me the invoice by email?
Bạn có thể gửi cho tôi **hóa đơn** qua email không?
I think they forgot to include the shipping fee on the invoice.
Tôi nghĩ họ đã quên thêm phí vận chuyển vào **hóa đơn**.