“invites” in Vietnamese
Definition
"Invites" là dạng số ít ngôi ba của "invite". Có thể nghĩa là ai đó mời người khác đến sự kiện, hoặc chỉ chính lời mời.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trang trọng hoặc không, tùy ngữ cảnh. Động từ: ngôi ba số ít. Danh từ số nhiều (trong tiếng Anh): 'invites' không trang trọng bằng 'invitations'. Không nhầm với 'invite' (động từ gốc hoặc danh từ số ít).
Examples
He always invites his neighbors over for dinner.
Anh ấy luôn **mời** hàng xóm đến ăn tối.
She invites her friends to her birthday party every year.
Cô ấy **mời** bạn bè đến dự tiệc sinh nhật mỗi năm.
The company invites everyone to the annual meeting.
Công ty **mời** mọi người đến cuộc họp thường niên.
My inbox is full of party invites this month.
Hộp thư của tôi đầy **lời mời** tiệc tháng này.
Facebook always invites me to events I’m not interested in.
Facebook lúc nào cũng **mời** tôi dự mấy sự kiện tôi không quan tâm.
Thanks for all the wedding invites, but I can't make it this summer.
Cảm ơn vì tất cả **lời mời** đám cưới, nhưng mùa hè này tôi không đi được.