invite” in Vietnamese

mời

Definition

Hỏi ai đó đến một sự kiện, địa điểm hoặc hoạt động nào đó theo cách thân thiện hoặc trang trọng. Cũng có thể mang nghĩa tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng 'mời ai đến' hoặc 'mời ai qua nhà'. Có thể dùng cho người hoặc nghĩa trừu tượng như 'mời rắc rối'.

Examples

They invited us to their wedding.

Họ đã **mời** chúng tôi đến đám cưới của họ.

She invited me over after class.

Cô ấy đã **mời** tôi qua chơi sau giờ học.

Thanks for inviting me, but I already have plans.

Cảm ơn đã **mời** mình, nhưng mình đã có kế hoạch rồi.

If you leave food out, you invite ants into the kitchen.

Nếu để thức ăn ngoài, bạn sẽ **mời** kiến vào bếp đó.

I want to invite my friends to dinner.

Tôi muốn **mời** bạn bè đến ăn tối.

His rude comment invited criticism from everyone in the room.

Lời nhận xét thô lỗ của anh ấy đã **mời** chỉ trích từ mọi người trong phòng.