“invitations” in Vietnamese
Definition
Lời đề nghị bằng văn bản hoặc lời nói mời ai đó tham dự một sự kiện, buổi họp hay hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thiệp mời' thường dùng trong các dịp trang trọng như đám cưới, tiệc. Hay nói 'gửi thiệp mời' hoặc 'nhận thiệp mời'. Ít dùng cho buổi gặp mặt thân mật.
Examples
We sent invitations to all our friends.
Chúng tôi đã gửi **thiệp mời** cho tất cả bạn bè.
She received three invitations for the wedding.
Cô ấy đã nhận được ba **thiệp mời** cho đám cưới.
Please send your invitations by Friday.
Vui lòng gửi **thiệp mời** của bạn trước thứ Sáu.
All the invitations had gold lettering and looked beautiful.
Tất cả các **thiệp mời** đều có chữ vàng và trông rất đẹp.
I have so many invitations this month, I can't go to every event!
Tháng này tôi có quá nhiều **thiệp mời**, tôi không thể tham dự hết mọi sự kiện!
We designed fun invitations for the kids' birthday party together.
Chúng tôi cùng nhau thiết kế những **thiệp mời** vui nhộn cho tiệc sinh nhật của trẻ em.