“inverted” in Vietnamese
Definition
Bị xoay ngược lại vị trí, hướng, hoặc thứ tự so với bình thường. Thường dùng cho vật thể, hình ảnh, hoặc sắp xếp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Inverted' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc hình ảnh. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'inverted image', 'inverted order', 'inverted commas' (ngoặc kép kiểu Anh).
Examples
The glass was inverted on the table.
Chiếc ly đã được đặt **lật ngược** trên bàn.
He drew an inverted triangle on the board.
Anh ấy vẽ một hình tam giác **bị lật ngược** trên bảng.
The camera displayed an inverted image.
Máy ảnh hiển thị hình ảnh **bị lật ngược**.
Your logic seems totally inverted to me.
Lý luận của bạn đối với tôi hoàn toàn **ngược lại**.
I had to get used to reading the inverted text through the projector.
Tôi phải làm quen với việc đọc chữ **bị đảo ngược** qua máy chiếu.
After the accident, the car was found inverted in the ditch.
Sau tai nạn, chiếc xe được tìm thấy **lật ngược** trong mương.