inventory” in Vietnamese

hàng tồn khokiểm kê

Definition

Danh sách chi tiết các hàng hóa mà doanh nghiệp giữ để bán. Cũng có thể chỉ việc kiểm đếm và ghi lại các mặt hàng đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong lĩnh vực kinh doanh. Thường gặp trong các cụm như 'quản lý hàng tồn kho', 'kiểm soát hàng tồn kho'. Tiếng Anh-Anh hay dùng 'stock' hơn.

Examples

The company keeps a record of its inventory.

Công ty lưu giữ hồ sơ về **hàng tồn kho** của mình.

We use a software system to manage our inventory more efficiently.

Chúng tôi sử dụng phần mềm để quản lý **hàng tồn kho** hiệu quả hơn.

Can you send me the latest inventory list?

Bạn có thể gửi cho tôi danh sách **hàng tồn kho** mới nhất không?

The store checks its inventory every week.

Cửa hàng kiểm tra **hàng tồn kho** mỗi tuần.

We need to update the inventory before the audit.

Chúng ta cần cập nhật **hàng tồn kho** trước khi kiểm toán.

After the holiday rush, our inventory was almost empty.

Sau mùa cao điểm, **hàng tồn kho** của chúng tôi gần như trống rỗng.