inventions” in Vietnamese

phát minh

Definition

Những vật hoặc phương pháp mới do con người sáng tạo ra nhờ ý tưởng hoặc sự sáng tạo của mình, chưa từng tồn tại trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'phát minh' ở dạng số nhiều, dùng khi nói về nhiều sáng chế. Hay đi kèm với các từ như 'mới', 'kỳ diệu', 'công nghệ'. Không nên nhầm lẫn với 'khám phá' (discoveries) là tìm thấy cái có sẵn.

Examples

Many inventions make our lives easier.

Nhiều **phát minh** giúp cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.

These inventions were created by young students.

Những **phát minh** này do các sinh viên trẻ tạo ra.

Some inventions changed the world forever.

Một số **phát minh** đã thay đổi thế giới mãi mãi.

Without modern inventions, daily tasks would take much longer.

Nếu không có những **phát minh** hiện đại, các việc hằng ngày sẽ mất nhiều thời gian hơn.

Some of the best inventions started as simple ideas.

Một số **phát minh** tuyệt vời nhất bắt đầu chỉ từ những ý tưởng đơn giản.

I love reading about weird and unusual inventions from the past.

Tôi thích đọc về những **phát minh** kỳ lạ và độc đáo từ quá khứ.