“inventing” in Vietnamese
Definition
Hành động tạo ra thứ gì đó hoàn toàn mới chưa từng tồn tại, thường nhờ vào trí tưởng tượng và kỹ năng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ hoặc nghệ thuật. Có thể chỉ việc tạo ra ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp mới. Từ dùng trang trọng, không phải tiếng lóng.
Examples
Inventing isn't just about technology—sometimes it's creating new ways to solve everyday problems.
**Phát minh** không chỉ là về công nghệ—đôi khi còn là tạo ra cách giải quyết mới cho những vấn đề thường ngày.
She is always inventing new games to play.
Cô ấy luôn **phát minh** ra những trò chơi mới để chơi.
Thomas Edison was famous for inventing many things.
Thomas Edison nổi tiếng vì đã **phát minh** ra nhiều thứ.
They dream about inventing a new app.
Họ mơ về việc **phát minh** ra một ứng dụng mới.
It feels like he's just inventing excuses not to help.
Cảm giác như anh ấy chỉ đang **nghĩ ra** lý do để không giúp đỡ.
Kids are great at inventing stories out of nothing.
Trẻ con rất giỏi **sáng tạo** ra những câu chuyện từ con số không.