“invading” in Vietnamese
Definition
Vào một nơi hoặc quốc gia bằng vũ lực, thường là với quân đội; cũng có thể là xâm phạm không gian cá nhân hoặc quyền riêng tư của ai đó một cách không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa quân đội hoặc hành động xâm lược ('invading forces'), cũng có thể nói về xâm phạm riêng tư ('invading my privacy'). Tính trang trọng, không dùng hàng ngày. Không nhầm với 'inviting'.
Examples
The soldiers are invading the city.
Những người lính đang **xâm chiếm** thành phố.
Bugs are invading my kitchen every summer.
Mỗi mùa hè, côn trùng đều **xâm nhập** vào bếp của tôi.
They are invading our privacy by reading our messages.
Họ đang **xâm phạm** quyền riêng tư của chúng tôi bằng cách đọc tin nhắn.
My little brother keeps invading my room without knocking.
Em trai tôi cứ **xâm phạm** phòng của tôi mà không gõ cửa.
Tourists are invading the tiny village this weekend.
Cuối tuần này, khách du lịch đang **đổ xô** đến ngôi làng nhỏ.
I don't like how social media is invading every part of our lives.
Tôi không thích khi mạng xã hội **xâm phạm** mọi khía cạnh của cuộc sống.